Bản dịch của từ 屈尊驾临 trong tiếng Việt

屈尊驾临

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈尊驾临 (Thành ngữ)

qū zūn jià lín
01

降身份到對方面前以示恭敬的客套用語意思是屈尊前來光臨」,常用於謙稱對方或對方到來時的客套話

驾临:敬词,一般指对方到来。降低身份,屈身光临。一般是对来访的人说的客套话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈尊驾临

zūn

jià

lín

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
临下
临丧
临临
临书
临了
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép