Bản dịch của từ 屈屈 trong tiếng Việt

屈屈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈屈 (Tính từ)

qū qū
01

Bị oan, cảm thấy uất ức vì bị xử lý không công bằng

2.冤枉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uốn cong, ngoằn ngoèo; cong queo (mô tả vật thể có nhiều khúc quanh)

1.弯弯曲曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈屈

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
屈产
屈人
屈从
屈伏
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép