Bản dịch của từ 屈己待人 trong tiếng Việt
屈己待人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈己待人 (Tính từ)
【qū jǐ dài rén】
01
Nhường nhịn, chịu thiệt để đối xử lễ phép với người khác; tự hạ mình vì người khác (tốt đẹp, khiêm nhường, nhẫn nhịn).
委屈自己,以礼待人。形容谦虚、忍让的好品行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈己待人
qū
屈
jǐ
己
dài
待
rén
人
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
待业
待举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
