Bản dịch của từ 屈急 trong tiếng Việt

屈急

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈急 (Tính từ)

qū jí
01

Cực kỳ thiếu thốn; nghèo khổ đến mức cùng quẫn (Hán-Việt: = khom, nhưng ở đây hiểu là 'cực', 屈急 = cùng cực thiếu thốn).

穷乏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈急

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép