Bản dịch của từ 屈恤 trong tiếng Việt
屈恤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈恤 (Danh từ)
【qū xù】
01
Thuật ngữ sách cổ: đề cập đến tên của một trong những thân cây cổ xưa và các nhánh trần gian (tức là "Quxu"), được dùng làm số năm hoặc biểu tượng của thân và cành (viết một phần, hiếm)
即屈戌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈恤
qū
屈
xù
恤
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
