Bản dịch của từ 屈戍 trong tiếng Việt
屈戍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈戍 (Danh từ)
【qū shù】
01
Tên người (Hán tự cổ) — tức '屈戌' (một tên riêng cổ trong văn bản Hán); ít dùng, chủ yếu thấy trong chú thích hoặc văn liệu cổ
1.即屈戌。
Ví dụ
02
(cổ) dùng để chỉ các khớp hình quạt trên cánh bướm hoặc bản lề của đồ trang trí hình con bướm. Nó là một thuật ngữ chỉ cấu trúc côn trùng hoặc nghề thủ công (một thuật ngữ ít phổ biến hơn)
2.指蝴蝶扇铰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈戍
qū
屈
shù
戍
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
