Bản dịch của từ 屈杀 trong tiếng Việt

屈杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈杀 (Tính từ)

qū shā
01

Cực kỳ sai trái, cực kỳ sai lầm (bị đối xử vô cùng sai lầm)

委曲之极;冤枉之极。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈杀

shā

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép