Bản dịch của từ 屈沱 trong tiếng Việt

屈沱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈沱 (Danh từ)

qū tuó
01

Tên địa danh — chỉ nơi tự xưng là cố cư của 屈原 (chỗ ở/địa điểm gắn với nhà thơ cổ Quách Nguyên)

指屈原故居。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈沱

tuó

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
沱汜
沱若
沱茶
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép