Bản dịch của từ 屈滞 trong tiếng Việt
屈滞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈滞 (Tính từ)
【qū zhì】
01
指久居下位的人;被压抑、委屈而无法显露才能的人(有“屈居”“郁滞”之意)
2.指久居下位之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ở vị trí thấp trong thời gian dài, ở vị trí thấp hoặc bị đàn áp trong thời gian dài (thường ám chỉ địa vị và quyền lực bị đàn áp)
1.久居下位。
Ví dụ
03
Ngôn ngữ khô cứng, câu chữ khó hiểu, lủng củng; lời văn không trôi chảy
3.形容语言艰涩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈滞
qū
屈
zhì
滞
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
