Bản dịch của từ 屈眴 trong tiếng Việt

屈眴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈眴 (Danh từ)

qū xuàn
01

Một loại vải mảnh, dệt từ lõi bông gòn (gỗ bông/mộc mạn) — vải mảnh, truyền thuyết nói áo cà sa của Bồ-đề-đạt-ma may từ loại vải này

指一种由木棉心织成的细布。传说达摩所传袈裟即以此布裁成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈眴

xuàn

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
眴栗
眴焕
眴目
眴眴
眴瞀
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép