Bản dịch của từ 屈短 trong tiếng Việt

屈短

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈短 (Tính từ)

qū duǎn
01

Ngắn và thẳng (dùng mô tả chiều dài/ngắn của vật, phần tóc, chiếc mũi...), chữ Hán: (=co) + (=ngắn) — nghĩa là ngắn nhưng thẳng, không cong

短而直。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈短

duǎn

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
短不了
短丑
短世
短丧
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép