Bản dịch của từ 屈礼 trong tiếng Việt

屈礼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈礼 (Động từ)

qū lǐ
01

Hạ mình làm lễ, uốn nắn theo lễ nghĩa; hành động cúi chào, nhượng bộ theo nghi lễ

1.曲尽礼仪。

Ví dụ
02

Khom người chịu lạy; hạ mình làm lễ (thể hiện sự nhún nhường, khuất phục)

2.谓屈身降礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈礼

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép