Bản dịch của từ 屈色 trong tiếng Việt

屈色

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈色 (Động từ)

qū sè
01

Khẽ nhún người, tỏ ý bằng lòng hoặc hài lòng (có vẻ khiêm nhường); hành động biểu lộ sự đồng ý/đáng mến

谓屈意表示赞同或欣悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈色

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép