Bản dịch của từ 屈节卑体 trong tiếng Việt

屈节卑体

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈节卑体 (Tính từ)

qū jié bēi tǐ
01

Cúi mình chấp nhận, thể hiện sự khiêm nhường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈节卑体

jié

bēi

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
卑下
卑不足道
卑之无甚高论
体上
体二
体亮
体亲
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép