Bản dịch của từ 屈节辱命 trong tiếng Việt

屈节辱命

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈节辱命 (Tính từ)

qū jié rǔ mìng
01

Mất danh dự; làm mất phẩm giá và nhiệm vụ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈节辱命

jié

mìng

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép