Bản dịch của từ 屈蟠 trong tiếng Việt

屈蟠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈蟠 (Tính từ)

qū pán
01

Uốn cong, cuộn quanh; (hình thế) quấn quặt, quanh co (ví dụ: thân cây, rễ, sông nước uốn lượn)

盘曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈蟠

pán

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép