Bản dịch của từ 屈贾 trong tiếng Việt
屈贾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈贾 (Thành ngữ)
【qū jiǎ】
01
Đề cập đến lời khen ngợi song song của Khuất Nguyên và Giả Nghị, mô tả hai quan chức hoặc thư ký bị vu khống, chế giễu nhưng có kinh nghiệm và tài năng tương tự nhau (chủ yếu được sử dụng trong ám chỉ)
战国屈原与汉贾谊的并称。两人平生都忧谗畏讥,从容辞令,遭遇相似。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈贾
qū
屈
jiǎ
贾
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
贾业
贾人
贾仇
贾伴
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
