Bản dịch của từ 屈起 trong tiếng Việt
屈起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈起 (Động từ)
【qū qǐ】
01
Vươn lên; nổi lên, trỗi dậy (thường chỉ việc xuất hiện, nổi bật lên) — chú thích: “屈” ở đây thông giả chữ “崛”。
1.崛起。兴起;崭露头角。屈,通“崛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đột ngột đứng dậy, bỗng rời khỏi chỗ ngồi (屈通“崛”,意为猛地起身)
2.谓突然起身,离开原来的位置。屈,通“崛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈起
qū
屈
qǐ
起
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
