Bản dịch của từ 屈造 trong tiếng Việt
屈造
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
屈造 (Danh từ)
【qū zào】
01
Con cóc; giống ếch chi nhỏ, thường gọi là 'dịch hàm' hay 'lệ hải ma' (tức癞蛤蟆, cóc sần).
蟾蜍。俗称癞虾蟆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈造
qū
屈
zào
造
Các từ liên quan
屈一伸万
屈临
造业
造为
造乱
造事
造产
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
- Các biến thể:
- 詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浀
黢
鶌
敺
䖦
䒼
觑
趍
坥
祛
麹
匤
履
层
屦
展
屖
尸
屧
屪
屗
㞐
屒
尿
呡
泂
侕
斺
䧇
奈
终
𠈠
甿
姍
甙
垈
屈原
屈服
屈辱
不屈
屈居
抱屈
屈才
冤屈
屈膝
屈指
