Bản dịch của từ 屈郁 trong tiếng Việt

屈郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈郁 (Tính từ)

qū yù
01

Bị rối, cuộn hoặc rối (rối thành các nút như sợi, dây leo hoặc ruột)

1.盘结,旋绕。

Ví dụ
02

U uất, nén ứ trong lòng; sự buồn bực, ấm ức không thể giải tỏa

2.郁结,积聚不得散发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈郁

Các từ liên quan

屈一伸万
屈临
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép