Bản dịch của từ 屈量 trong tiếng Việt

屈量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

屈量 (Danh từ)

qū liàng
01

饮酒酒量不足容量有限也可指能力或分量被低估缩小计量屈尊计量之意)。常用于屈量罢了表示不过是少量勉强而已

饮酒未能尽量。。如:「以你的酒量来说,这只是屈量罢了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屈量

liàng

屈
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHUẤT】
Các biến thể:
詘, 𡕜, 𡲒, 𡲗, 𡲬, 𡲶, 𣮈
Hình thái radical:
⿸,尸,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép