Bản dịch của từ 屉儿 trong tiếng Việt
屉儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
屉儿 (Danh từ)
【tì ér】
01
Ngăn kéo (cách gọi cổ/nhỏ), tức '屉子' — ngăn để đồ trong tủ hoặc bàn
亦称为「屉子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngăn kéo (đựng đồ, thường nói cổ hoặc phương ngữ; cũng viết là 屉子)
亦作「屉子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngăn kéo (hộp nhỏ gắn vào đồ đựng, có thể kéo ra hoặc đẩy vào để cất giữ đồ); Hán-Việt: 'đê' (nhỏ, tủ ngăn).
器物所附的匣子,可以推入或拉出,并能存放东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
装在床上、椅上或窗上可以用来隔层的片状物。。如:「椅子屉儿」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屉儿
tì
屉
ér
儿
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 屟, 𣙝, 笹, 屜
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,世
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚣
瓋
逷
鬀
裼
啑
涕
薙
奃
䶏
䫮
㯩
屁
層
㞐
屌
屈
屖
屝
屒
層
屇
尺
尿
𠕗
呢
咐
亞
孡
玠
泡
枚
析
径
试
屈
抽屉
屉子
笼屉
床屉
三屉桌
窗屉子
