Bản dịch của từ 届止 trong tiếng Việt
届止
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
届止 (Động từ)
【jiè zhǐ】
01
Dừng lại, ngừng lại; chấm dứt (sự chuyển động hoặc diễn biến)
停留,止息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 届止
jiè
届
zhǐ
止
Các từ liên quan
届候
届时
届期
届满
止于至善
止付
止军
止动
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 䇒, 屆, 暨, 艐, 𠨴, 㧂
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,由
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛺
斺
琾
犗
砎
蚧
价
骱
疥
畍
𠓢
㾏
屔
㞛
履
履
屦
層
屠
屝
局
屣
尻
居
㧙
咘
姓
杻
勆
㚰
枕
歾
㬳
咼
㤁
盲
届时
应届
本届
首届
历届
届满
下届
届期
往届
换届
