Bản dịch của từ 屋下架屋 trong tiếng Việt

屋下架屋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

屋下架屋 (Tính từ)

wū xià jià wū
01

Nhà chồng nhà; cấu trúc chồng chéo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屋下架屋

xià

jià

Các từ liên quan

屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
架不住
架儿
架势
架子
架子工
屋
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【ỐC】
Các biến thể:
剭, 𡲃, 𦤼, 𦤿, 𦥂, 𢩈
Hình thái radical:
⿸,尸,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép