Bản dịch của từ 屋山头 trong tiếng Việt

屋山头

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

屋山头 (Cụm từ)

wū shān tóu
01

1.即屋山。指屋脊。

Ví dụ
02

2.即屋山。指山墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屋山头

shān

tóu

Các từ liên quan

屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
头一无二
头七
头上
头上安头
屋
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【ỐC】
Các biến thể:
剭, 𡲃, 𦤼, 𦤿, 𦥂, 𢩈
Hình thái radical:
⿸,尸,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép