Bản dịch của từ 屋税 trong tiếng Việt
屋税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
屋税 (Danh từ)
【wū shuì】
01
Thuế đánh vào nhà ở. Thuế nóc gia; thuế nhà; thuế bất động sản
对房屋或土地的税收,通常由地方政府征收。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屋税
wū
屋
shuì
税
Các từ liên quan
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【ỐC】
- Các biến thể:
- 剭, 𡲃, 𦤼, 𦤿, 𦥂, 𢩈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,至
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄔
乌
鎢
扝
圬
箼
杇
歍
呜
诬
杅
恶
尻
屗
屪
㞞
屚
㞏
屉
届
屟
属
層
㞎
退
恃
俚
俋
䓁
蚀
挍
迵
䎛
觓
発
埏
同屋
屋子
房屋
屋顶
屋檐
屋脊
小屋
鬼屋
里屋
屋面
