Bản dịch của từ 屋里 trong tiếng Việt
屋里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
屋里 (Danh từ)
【wū lǐ】
01
Ở trong nhà; phía bên trong căn phòng (trong nhà, trong phòng).
1.室内。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.家里。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屋里
wū
屋
lǐ
里
Các từ liên quan
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【ỐC】
- Các biến thể:
- 剭, 𡲃, 𦤼, 𦤿, 𦥂, 𢩈
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,至
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄔
乌
鎢
扝
圬
箼
杇
歍
呜
诬
杅
恶
尻
屗
屪
㞞
屚
㞏
屉
届
屟
属
層
㞎
退
恃
俚
俋
䓁
蚀
挍
迵
䎛
觓
発
埏
同屋
屋子
房屋
屋顶
屋檐
屋脊
小屋
鬼屋
里屋
屋面
