Bản dịch của từ 屍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

shī
01

Xác chết; thân thể người hoặc động vật đã qua đời (nhớ câu 'thi thể' để dễ liên tưởng).

屍體;人或動物死後的遺體。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng giống nếp nhăn trên da (giúp nhớ qua hình ảnh da nhăn nheo).

似皴貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

屍
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,死
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一ノフ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép