Bản dịch của từ 屍 trong tiếng Việt
屍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
屍 (Danh từ)
【shī】
01
Xác chết; thân thể người hoặc động vật đã qua đời (nhớ câu 'thi thể' để dễ liên tưởng).
屍體;人或動物死後的遺體。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dáng giống nếp nhăn trên da (giúp nhớ qua hình ảnh da nhăn nheo).
似皴貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
