Bản dịch của từ 屎 trong tiếng Việt
屎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
屎 (Danh từ)
【shǐ】
01
Phân; cứt
从肛门出来的排泄物;粪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dử; ghèn; ráy
眼睛、耳朵等器官里分泌出来的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 宩, 𡱁, 𡲑, 𡲔, 𡲖, 𥺶, 𥻐, 𦳊, 𢈍
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,米
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹬
兘
𠂕
史
豕
㶴
榁
䶵
鉂
痑
㕜
使
屨
屑
屫
尿
局
㞡
尾
居
㞑
屁
展
屝
帝
荇
衍
籼
𠊁
砂
俙
尜
饺
𠔘
趴
恃
拉屎
狗屎
屎尿
鼻屎
眼屎
耳屎
屙屎
石屎
泄屎
脐屎
