Bản dịch của từ 屎头巾 trong tiếng Việt

屎头巾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

屎头巾 (Động từ)

shǐ tóu jīn
01

(khẩu ngữ) Chỉ việc vợ hoặc thê thiếp ngoại tình, có quan hệ ngoài luồng.

谓妻妾有外遇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屎头巾

shǐ

tóu

jīn

Các từ liên quan

屎壳郎
屎尿
屎屁直流
屎棋
头一无二
头七
头上
头上安头
巾冠
巾几
巾卷
巾子
屎
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
宩, 𡱁, 𡲑, 𡲔, 𡲖, 𥺶, 𥻐, 𦳊, 𢈍
Hình thái radical:
⿸,尸,米
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép