Bản dịch của từ 屎屁直流 trong tiếng Việt

屎屁直流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

屎屁直流 (Tính từ)

shǐ pì zhí liú
01

Thiếu kiên nhẫn và khó chịu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屎屁直流

shǐ

zhí

liú

Các từ liên quan

屎壳郎
屎头巾
屎尿
屎棋
屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
流丐
流丸
流丽
流习
屎
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
宩, 𡱁, 𡲑, 𡲔, 𡲖, 𥺶, 𥻐, 𦳊, 𢈍
Hình thái radical:
⿸,尸,米
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép