Bản dịch của từ 屎棋 trong tiếng Việt
屎棋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
屎棋 (Danh từ)
【shǐ qí】
01
Trò cờ kém cỏi; tay cờ kém (mắng hoặc chê trình độ chơi cờ rất thấp)
低劣的棋艺。亦指棋艺低劣者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屎棋
shǐ
屎
qí
棋
Các từ liên quan
屎壳郎
屎头巾
屎尿
屎屁直流
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 宩, 𡱁, 𡲑, 𡲔, 𡲖, 𥺶, 𥻐, 𦳊, 𢈍
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,米
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹬
兘
𠂕
史
豕
㶴
榁
䶵
鉂
痑
㕜
使
屨
屑
屫
尿
局
㞡
尾
居
㞑
屁
展
屝
帝
荇
衍
籼
𠊁
砂
俙
尜
饺
𠔘
趴
恃
拉屎
狗屎
屎尿
鼻屎
眼屎
耳屎
屙屎
石屎
泄屎
脐屎
