Bản dịch của từ 屎橛 trong tiếng Việt
屎橛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
屎橛 (Danh từ)
【shǐ jué】
01
Cục phân; que/que gạt phân (từ cổ, dị từ '屎橛子')
1.亦作“屎橛子”。
Ví dụ
02
Điều đáng ghét, thứ làm người ta chán ghét hoặc chỉ người cố chấp, khó ưa (chế giễu, mỉa mai)
2.比喻令人厌恶的事物或固执的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屎橛
shǐ
屎
jué
橛
Các từ liên quan
屎壳郎
屎头巾
屎尿
屎屁直流
橛头船
橛子
橛守成规
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 宩, 𡱁, 𡲑, 𡲔, 𡲖, 𥺶, 𥻐, 𦳊, 𢈍
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,米
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹬
兘
𠂕
史
豕
㶴
榁
䶵
鉂
痑
㕜
使
屨
屑
屫
尿
局
㞡
尾
居
㞑
屁
展
屝
帝
荇
衍
籼
𠊁
砂
俙
尜
饺
𠔘
趴
恃
拉屎
狗屎
屎尿
鼻屎
眼屎
耳屎
屙屎
石屎
泄屎
脐屎
