Bản dịch của từ 屏 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

(Danh từ)

bǐng
01

Bình phong

屏风

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(những vật có hình dạng giống bình phong)

形状像屏风的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tranh tứ bình

(屏儿)屏条

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

bǐng
01

Che; ngăn; che đậy; che chắn

遮挡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

bǐng
01

Giữ; nín (hơi thở)

抑止(呼吸)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gạt; gạt bỏ; vứt bỏ; bài trừ; loại bỏ

除去; 排除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép