Bản dịch của từ 屏声静气 trong tiếng Việt

屏声静气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏声静气 (Tính từ)

píng shēng jìng qì
01

Giữ im lặng, nín thở lặng im; yên tĩnh; bình tĩnh

安静的状态;心情平和,不激动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏声静气

bǐng

shēng

jìng

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
静一
静专
静业
静严
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép