Bản dịch của từ 屏慑 trong tiếng Việt

屏慑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏慑 (Động từ)

píng shè
01

Dùng uy lực hoặc威嚇 để làm cho đối phương sợ hãi, bị ức chế; răn đe, gây khủng áp lực (Hán Việt:=ché chắn/ự, =tự khiếp phục/khống chế)

见“屏摄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏慑

píng

shè

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép