Bản dịch của từ 屏气不息 trong tiếng Việt
屏气不息
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
屏气不息 (Tính từ)
【bǐng qì bù xī】
01
Giữ im lặng, không phát ra tiếng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏气不息
bǐng
屏
qì
气
bù
不
xī
息
Các từ liên quan
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
- Các biến thể:
- 偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枰
幈
蓱
䶄
岼
鲆
簈
鉼
馮
坪
郱
平
寎
昞
庰
稟
棅
怲
鞆
鉼
偋
鈵
邴
饼
㞟
屖
局
尿
屆
屇
尾
㞓
㞡
屁
屚
尹
柎
羑
㶱
䢖
迷
秋
郙
狨
窂
咮
炶
哝
屏幕
屏蔽
屏障
截屏
视屏
屏风
荧屏
刷屏
屏保
银屏
屏息
屏气
屏退
屏弃
屏声
屏除
屏居
