Bản dịch của từ 屏气敛息 trong tiếng Việt

屏气敛息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏气敛息 (Tính từ)

bǐng qì liǎn xī
01

Nín thở tập trung; nín thở vì căng thẳng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏气敛息

bǐng

liǎn

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
敛众
敛刃
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép