Bản dịch của từ 屏翰 trong tiếng Việt

屏翰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏翰 (Danh từ)

píng hàn
01

Vật che chở, chỗ dựa phụ bên (mang nghĩa 'phòng ngự, che chắn' ở hai bên); có thể hiểu là 'cánh che' hoặc 'vệ sĩ, lá chắn phụ trợ'.

2.谓屏障辅翼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quốc trọng, trọng thần của triều đình; trọng thần có uy quyền đóng vai trò bảo vệ quốc gia (Hán‑Việt:屏翰 thường chỉ tể tướng, đại thần)

1.《诗.大雅.板》:“价人维藩,大师维垣。大邦维屏,大宗维翰。”后因以“屏翰”比喻国家重臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏翰

píng

hàn

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
翰墨
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép