Bản dịch của từ 屏蔽 trong tiếng Việt
屏蔽
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
屏蔽 (Động từ)
【píng bì】
01
Chặn; ẩn; loại bỏ (thông tin, nội dung)
阻止信息传播或接收
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Che; chắn; ngăn
像屏风似地遮挡着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giảm nhiễu; chống nhiễu
在无线电技术中,常用金属盒或金属网与地线相连,把电子元件、电子器件、仪器设备等,分别隔开封闭起来,以避免外来电磁波干扰或内部产生的高频信号辐射,使电路正常工作,这种方法叫屏蔽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
屏蔽 (Danh từ)
【píng bì】
01
Lá chắn; bức chắn; lớp chắn; bình phong; bức tường che chắn
屏障
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏蔽
píng
屏
bì
蔽
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
- Các biến thể:
- 偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枰
幈
蓱
䶄
岼
鲆
簈
鉼
馮
坪
郱
平
寎
昞
庰
稟
棅
怲
鞆
鉼
偋
鈵
邴
饼
㞟
屖
局
尿
屆
屇
尾
㞓
㞡
屁
屚
尹
柎
羑
㶱
䢖
迷
秋
郙
狨
窂
咮
炶
哝
屏幕
屏蔽
屏障
截屏
视屏
屏风
荧屏
刷屏
屏保
银屏
屏息
屏气
屏退
屏弃
屏声
屏除
屏居
