Bản dịch của từ 屏言 trong tiếng Việt

屏言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏言 (Danh từ)

píng yán
01

Khéo lời, lời lẽ phân biệt/biện bạch; lời nói khôn khéo để bẫy người (từ Hán cổ, ít dùng)

辨言,巧言。屏,通“辨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏言

píng

yán

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
言三语四
言下
言不二价
言不及义
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép