Bản dịch của từ 屏除 trong tiếng Việt

屏除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏除 (Động từ)

bǐng chú
01

Vứt bỏ

排除; 抛弃(多用于事物)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gạt bỏ; trừ bỏ; bài trừ; dẹp bỏ

使 (某人或物) 摆脱或去掉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏除

bǐng

chú

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
除丧
除了
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép