Bản dịch của từ 屏风九迭 trong tiếng Việt
屏风九迭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
屏风九迭 (Danh từ)
【píng fēng jiǔ dié】
01
Tên địa danh (núi) ở Lô Sơn: chỉ một dãy mây/khối đá giống như màn che có chín lớp, còn gọi là '屏风叠',dưới là '九叠谷'(Chín lớp màn đá/mây ở phía đông bắc của Ngũ Lão Phong)
庐山岭名。庐山五老峰的东北有九叠云屏,也叫屏风叠,下为九叠谷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏风九迭
píng
屏
fēng
风
jiǔ
九
dié
迭
Các từ liên quan
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
风世
风丝
风丝不透
九三学社
九三鼎
迭为宾主
迭代
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
- Các biến thể:
- 偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枰
幈
蓱
䶄
岼
鲆
簈
鉼
馮
坪
郱
平
寎
昞
庰
稟
棅
怲
鞆
鉼
偋
鈵
邴
饼
㞟
屖
局
尿
屆
屇
尾
㞓
㞡
屁
屚
尹
柎
羑
㶱
䢖
迷
秋
郙
狨
窂
咮
炶
哝
屏幕
屏蔽
屏障
截屏
视屏
屏风
荧屏
刷屏
屏保
银屏
屏息
屏气
屏退
屏弃
屏声
屏除
屏居
