Bản dịch của từ 屏风草 trong tiếng Việt

屏风草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

屏风草 (Danh từ)

píng fēng cǎo
01

Tên một loài cây/hoa (còn gọi là “屏风格”), thường dùng trong thực vật học; từ dùng như danh từ chỉ loài thực vật

1.亦称“屏风格”。

Ví dụ
02

Tấm bình phong; vách ngăn trang trí (dùng để che chắn, ngăn chia không gian)

2.犹言屏风儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏风草

píng

fēng

cǎo

Các từ liên quan

屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
风世
风丝
风丝不透
草上霜
草上飞
草丛
草人
屏
Bính âm:
【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
Các biến thể:
偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
Hình thái radical:
⿸,尸,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép