Bản dịch của từ 屏风迭 trong tiếng Việt
屏风迭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
屏风迭 (Danh từ)
【píng fēng dié】
01
Tên địa danh: một dãy núi/đèo ở Lô Sơn (庐山) — tức là tên riêng địa lý
1.庐山岭名。
Ví dụ
02
Dãy núi xếp tầng như màn chắn (các dãy núi chồng lên nhau, tựa như chiếc bình phong)
2.层叠如屏风的山岭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屏风迭
píng
屏
fēng
风
dié
迭
Các từ liên quan
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
风世
风丝
风丝不透
迭为宾主
迭代
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄆㄧㄥˊ, ㄅㄧㄥˇ】【BÌNH, BÍNH】
- Các biến thể:
- 偋, 姘, 屛, 幈, 摒, 𡲄, 𡲓, 庰, 𠌸, 𢉟
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枰
幈
蓱
䶄
岼
鲆
簈
鉼
馮
坪
郱
平
寎
昞
庰
稟
棅
怲
鞆
鉼
偋
鈵
邴
饼
㞟
屖
局
尿
屆
屇
尾
㞓
㞡
屁
屚
尹
柎
羑
㶱
䢖
迷
秋
郙
狨
窂
咮
炶
哝
屏幕
屏蔽
屏障
截屏
视屏
屏风
荧屏
刷屏
屏保
银屏
屏息
屏气
屏退
屏弃
屏声
屏除
屏居
