Bản dịch của từ 屐履 trong tiếng Việt
屐履
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
屐履 (Động từ)
【jī lǚ】
01
Mang guốc và giày để tham quan và leo núi (dùng guốc hoặc giày để tham quan và leo núi)
谓着履作游屐(登临)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屐履
jī
屐
lǚ
履
Các từ liên quan
屐子
屐履间
屐屩
屐齿
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 𡰵, 𡰸, 𡲆
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿰,彳,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノノ丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覊
櫅
缉
覉
虀
鑇
饥
躸
苙
鸄
庴
机
屢
尹
㞐
㞏
屆
尼
尺
㞚
㞑
㞞
屚
屘
悋
眢
皌
䂟
珹
谸
甡
埀
烠
陮
袩
郪
木屐
草屐
裙屐少年
