Bản dịch của từ 屐屩 trong tiếng Việt
屐屩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
屐屩 (Danh từ)
【jī juē】
01
Đôi giày thô, dép/giày bằng gỗ hoặc bằng ván thô; nghĩa cổ: loại giày dép thô sơ (Hán Việt: khê khiêu/ kị khiêu liên hệ chữ 屐屩)
即跂蹻。粗鞋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屐屩
jī
屐
juē
屩
Các từ liên quan
屐子
屐履
屐履间
屐齿
屩鼻
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 𡰵, 𡰸, 𡲆
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿰,彳,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノノ丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覊
櫅
缉
覉
虀
鑇
饥
躸
苙
鸄
庴
机
屢
尹
㞐
㞏
屆
尼
尺
㞚
㞑
㞞
屚
屘
悋
眢
皌
䂟
珹
谸
甡
埀
烠
陮
袩
郪
木屐
草屐
裙屐少年
