Bản dịch của từ 屐齿 trong tiếng Việt
屐齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
屐齿 (Danh từ)
【jī chǐ】
01
Phần mấu nhô ra ở đế guốc gỗ (như răng); gờ nhô dưới đế guốc
木屐底下凸出像齿的部分。。南朝宋.刘义庆.世说新语.忿狷:「鸡子于地圆转未止,仍下地以屐齿蹍之。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屐齿
jī
屐
chǐ
齿
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 𡰵, 𡰸, 𡲆
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,⿰,彳,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノノ丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覊
櫅
缉
覉
虀
鑇
饥
躸
苙
鸄
庴
机
屢
尹
㞐
㞏
屆
尼
尺
㞚
㞑
㞞
屚
屘
悋
眢
皌
䂟
珹
谸
甡
埀
烠
陮
袩
郪
木屐
草屐
裙屐少年
