Bản dịch của từ 屑子 trong tiếng Việt
屑子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
屑子 (Danh từ)
【xiè zi】
01
Cái chêm bằng gỗ cắm vào khe/khuyết của đồ gỗ để cố định; nêm gỗ.
插在木器空隙中的木橛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屑子
xiè
屑
zi
子
Các từ liên quan
屑临
屑侯
屑如
屑屑索索
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 㞕
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
㞕
緤
爕
契
灺
㴽
榭
䲒
碿
榍
齥
㞒
屢
尸
㞋
屝
屘
屋
㞍
屐
㞡
屠
㞏
倦
𠊓
㤹
痈
亳
㭨
曻
祯
𠔛
時
烶
倔
不屑
木屑
碎屑
铝屑
琐屑
头屑
煤屑
鄙屑
银屑
岩屑
