Bản dịch của từ 屑瑟 trong tiếng Việt
屑瑟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
屑瑟 (Tính từ)
【xiè sè】
01
Từ tượng thanh, miêu tả tiếng gió lạnh, âm thanh ảm đạm, heo hút (tương tự “萧瑟”)
1.象声词。犹萧瑟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất nhỏ, mảnh vụn, tí hon (mô tả kích thước rất nhỏ)
2.细小貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屑瑟
xiè
屑
sè
瑟
Các từ liên quan
屑临
屑侯
屑如
屑子
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 㞕
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
㞕
緤
爕
契
灺
㴽
榭
䲒
碿
榍
齥
㞒
屢
尸
㞋
屝
屘
屋
㞍
屐
㞡
屠
㞏
倦
𠊓
㤹
痈
亳
㭨
曻
祯
𠔛
時
烶
倔
不屑
木屑
碎屑
铝屑
琐屑
头屑
煤屑
鄙屑
银屑
岩屑
